Tâm HSK

必修

bìxiū
tất tu
(của một khóa học) bắt buộc; bắt buộc phải học

必修 (bìxiū, Hán Việt: tất tu) nghĩa là (của một khóa học) bắt buộc; bắt buộc phải học. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

必 tất · 13 từ

修 tu · 17 từ