必修 (bìxiū, Hán Việt: tất tu) nghĩa là (của một khóa học) bắt buộc; bắt buộc phải học. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
必 tất · 13 từ
必须bìxūphải不必bùbìkhông cần必要bìyàocần thiết必然bìránkhông thể tránh khỏi必需bìxūcần未必wèibìkhông nhất thiết何必hébìkhông cần thiết必定bìdìngchắc chắn