必须 (bìxū, Hán Việt: tất tu) nghĩa là phải; bắt buộc; cần thiết. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
必 tất · 13 từ
不必bùbìkhông cần必要bìyàocần thiết必然bìránkhông thể tránh khỏi必需bìxūcần未必wèibìkhông nhất thiết必修bìxiūbắt buộc何必hébìkhông cần thiết必定bìdìngchắc chắn