Tâm HSK

下降

xiàjiàng
hạ hàng
giảm; sụt; rơi

下降 (xiàjiàng, Hán Việt: hạ hàng) nghĩa là giảm; sụt; rơi. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

下 hạ · 68 từ

降 hàng · 7 từ