Tâm HSK

承认

chéngrèn
thừa nhận
thừa nhận; thú nhận; công nhận

承认 (chéngrèn, Hán Việt: thừa nhận) nghĩa là thừa nhận; thú nhận; công nhận. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

承 thừa · 10 từ

认 nhận · 16 từ