Tâm HSK

认可

rènkě
nhận khả
phê duyệt; chấp thuận; thừa nhận

认可 (rènkě, Hán Việt: nhận khả) nghĩa là phê duyệt; chấp thuận; thừa nhận. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

认 nhận · 16 từ

可 khả · 45 từ