掏 tāođàomóc ra (từ túi); múc HSK 6 掏 (tāo, Hán Việt: đào) nghĩa là móc ra (từ túi); múc. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 掏 Cụm từ thường gặp có 掏掏钱tāoqiántrả tiền