Tâm HSK

射击

shèjī
xạ kích
bắn; nổ súng (súng)

射击 (shèjī, Hán Việt: xạ kích) nghĩa là bắn; nổ súng (súng). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

射 xạ · 8 từ

击 kích · 10 từ