Tâm HSK

袭击

xíjī
tập kích
tấn công (đặc biệt là tấn công bất ngờ); đột kích; tấn công

袭击 (xíjī, Hán Việt: tập kích) nghĩa là tấn công (đặc biệt là tấn công bất ngờ); đột kích; tấn công. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

袭 tập · 3 từ

击 kích · 10 từ