Tâm HSK

抨击

pēngjī
phanh kích
tấn công (bằng lời nói hoặc viết)

抨击 (pēngjī, Hán Việt: phanh kích) nghĩa là tấn công (bằng lời nói hoặc viết). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

击 kích · 10 từ