Tâm HSK

打击

dǎjī
đả kích
đánh; đập; tấn công

打击 (dǎjī, Hán Việt: đả kích) nghĩa là đánh; đập; tấn công. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

打 đả · 45 từ

击 kích · 10 từ