Tâm HSK

放射

fàngshè
phóng xạ
phóng xạ

放射 (fàngshè, Hán Việt: phóng xạ) nghĩa là phóng xạ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

放 phóng · 29 từ

射 xạ · 8 từ