Tâm HSK

投射

tóushè
đầu xạ
ném (vật thể); chiếu (ánh sáng)

投射 (tóushè, Hán Việt: đầu xạ) nghĩa là ném (vật thể); chiếu (ánh sáng). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

投 đầu · 13 từ

射 xạ · 8 từ