Tâm HSK

投票

tóupiào
đầu phiếu
bỏ phiếu; bầu chọn

投票 (tóupiào, Hán Việt: đầu phiếu) nghĩa là bỏ phiếu; bầu chọn. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

投 đầu · 13 từ

票 phiếu · 15 từ