投票 (tóupiào, Hán Việt: đầu phiếu) nghĩa là bỏ phiếu; bầu chọn. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
投 đầu · 13 từ
投入tóurùném vào投资tóuzīđầu tư投诉tóusùphàn nàn投降tóuxiángđầu hàng投机tóujīhợp ý投稿tóugǎogửi bài viết để xuất bản投身tóushēndấn thân vào việc gì đó投掷tóuzhìném cái gì đó đi xa