逼 bībứcép buộc; gây áp lực HSK 6 逼 (bī, Hán Việt: bức) nghĩa là ép buộc; gây áp lực. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 逼 Cụm từ thường gặp có 逼逼近bījìnáp sát tiến tới逼迫bīpòép buộc逼真bīzhēnsống động