逼近 (bījìn, Hán Việt: bức cận) nghĩa là áp sát tiến tới; tiếp cận; đến gần. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
逼近 (bījìn, Hán Việt: bức cận) nghĩa là áp sát tiến tới; tiếp cận; đến gần. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.