Tâm HSK

逼近

bījìn
bức cận
áp sát tiến tới; tiếp cận; đến gần

逼近 (bījìn, Hán Việt: bức cận) nghĩa là áp sát tiến tới; tiếp cận; đến gần. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

逼 bức · 3 từ

近 cận · 19 từ