Tâm HSK

近期

jìnqī
cận kỳ
gần về mặt thời gian; gần đây; trong tương lai gần

近期 (jìnqī, Hán Việt: cận kỳ) nghĩa là gần về mặt thời gian; gần đây; trong tương lai gần. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

近 cận · 19 từ

期 kỳ · 44 từ