Tâm HSK

近年来

jìnniánlái
cận niên lai
trong vài năm qua

近年来 (jìnniánlái, Hán Việt: cận niên lai) nghĩa là trong vài năm qua. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

近 cận · 19 từ

年 niên · 50 từ

来 lai · 66 từ