近年来 (jìnniánlái, Hán Việt: cận niên lai) nghĩa là trong vài năm qua. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
近 cận · 19 từ
最近zuìjìngần đây附近fùjìngần đó接近jiējìntiếp cận靠近kàojìnở gần近期jìnqīgần về mặt thời gian将近jiāngjìngần như近日jìnrìvài ngày qua近代jìndàicận đại
年 niên · 50 từ
今年jīnniánnăm nay去年qùniánnăm ngoái明年míngniánnăm sau过年guòniánăn Tết新年xīnniánnăm mới年轻niánqīngtrẻ年级niánjílớp前年qiánniánnăm kia