Tâm HSK

逼迫

bīpò
bức bách
ép buộc; cưỡng ép; bắt buộc

逼迫 (bīpò, Hán Việt: bức bách) nghĩa là ép buộc; cưỡng ép; bắt buộc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

逼 bức · 3 từ

迫 bách · 12 từ