发票
fāpiào
phát phiếu
hóa đơn; biên nhận; phiếu thu; hóa đơn thống nhất (viết tắt của 統一發票|统一发票[tong3 yi1 fa1…
发票 (fāpiào, Hán Việt: phát phiếu) nghĩa là hóa đơn; biên nhận; phiếu thu; hóa đơn thống nhất (viết tắt của 統一發票|统一发票[tong3 yi1 fa1…. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
发 phát · 77 từ
发现fāxiànđể ý发生fāshēngxảy ra发展fāzhǎnsự phát triển头发tóufatóc出发chūfākhởi hành沙发shāfāghế sô pha发烧fāshāobị sốt发出fāchūban hành