Tâm HSK

门票

ménpiào
môn phiếu
vé vào cửa

门票 (ménpiào, Hán Việt: môn phiếu) nghĩa là vé vào cửa. Đây là từ vựng HSK 2.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

门 môn · 23 từ

票 phiếu · 15 từ