Tâm HSK

上门

shàngmén
thượng môn
ghé thăm; thăm viếng; khóa cửa

上门 (shàngmén, Hán Việt: thượng môn) nghĩa là ghé thăm; thăm viếng; khóa cửa. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

上 thượng · 86 từ

门 môn · 23 từ