Tâm HSK

专门

zhuānmén
chuyên môn
chuyên gia; chuyên môn; tùy chỉnh

专门 (zhuānmén, Hán Việt: chuyên môn) nghĩa là chuyên gia; chuyên môn; tùy chỉnh. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

专 chuyên · 19 từ

门 môn · 23 từ