Tâm HSK

专家

zhuānjiā
chuyên gia
chuyên gia; chuyên viên

专家 (zhuānjiā, Hán Việt: chuyên gia) nghĩa là chuyên gia; chuyên viên. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

专 chuyên · 19 từ

家 gia · 49 từ