家庭 (jiātíng, Hán Việt: gia đình) nghĩa là gia đình; hộ gia đình. Đây là từ vựng HSK 4.
Cụm từ thường gặp có 家庭
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
家 gia · 49 từ
大家dàjiāmọi người家人jiārénngười nhà国家guójiāquốc gia画家huàjiāhọa sĩ搬家bānjiāchuyển nhà家长jiāzhǎngchủ hộ作家zuòjiātác giả家具jiājùđồ nội thất