Tâm HSK

大家庭

dàjiātíng
đại gia đình
gia đình mở rộng; gia đình lớn; nhóm hòa thuận

大家庭 (dàjiātíng, Hán Việt: đại gia đình) nghĩa là gia đình mở rộng; gia đình lớn; nhóm hòa thuận. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

大 đại · 110 từ

家 gia · 49 từ

庭 đình · 3 từ