Tâm HSK

童年

tóngnián
đồng niên
thời thơ ấu

童年 (tóngnián, Hán Việt: đồng niên) nghĩa là thời thơ ấu. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

童 đồng · 3 từ

年 niên · 50 từ