芬芳 fēnfāngphân phươngnước hoa; thơm phức HSK 7–9 芬芳 (fēnfāng, Hán Việt: phân phương) nghĩa là nước hoa; thơm phức. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 芬