Tâm HSK

天长地久

tiānchángdìjiǔ
thiên trường địa cửu
tồn tại lâu dài (thành ngữ); vĩnh cửu

天长地久 (tiānchángdìjiǔ, Hán Việt: thiên trường địa cửu) nghĩa là tồn tại lâu dài (thành ngữ); vĩnh cửu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

天 thiên · 55 từ

长 trường · 57 từ

地 địa · 70 từ

久 cửu · 12 từ