Tâm HSK

免不了

miǎnbùliǎo
miễn bất liễu
không thể tránh được; không thể tránh khỏi

免不了 (miǎnbùliǎo, Hán Việt: miễn bất liễu) nghĩa là không thể tránh được; không thể tránh khỏi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

免 miễn · 15 từ

不 bất · 207 từ

了 liễu · 23 từ