免不了 (miǎnbùliǎo, Hán Việt: miễn bất liễu) nghĩa là không thể tránh được; không thể tránh khỏi. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
免 miễn · 15 từ
免费miǎnfèimiễn phí避免bìmiǎnngăn chặn免疫miǎnyìmiễn dịch以免yǐmiǎnđể tránh难免nánmiǎnkhó tránh不可避免bùkěbìmiǎnmột cách không thể tránh khỏi免得miǎndeđể không phải未免wèimiǎnkhông tránh khỏi
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt不好意思bù hǎoyìsingại quá对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不同bùtóngkhác不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được