Tâm HSK

多久

duōjiǔ
đa cửu
(về thời gian) bao lâu?; (không) lâu

多久 (duōjiǔ, Hán Việt: đa cửu) nghĩa là (về thời gian) bao lâu?; (không) lâu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

多 đa · 35 từ

久 cửu · 12 từ