Tâm HSK

前不久

qiánbùjiǔ
tiền bất cửu
cách đây không lâu; không lâu trước

前不久 (qiánbùjiǔ, Hán Việt: tiền bất cửu) nghĩa là cách đây không lâu; không lâu trước. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

前 tiền · 49 từ

不 bất · 207 từ

久 cửu · 12 từ