Tâm HSK

容器

róngqì
dung khí
đồ chứa; bình chứa; (tin học) container

容器 (róngqì, Hán Việt: dung khí) nghĩa là đồ chứa; bình chứa; (tin học) container. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

容 dung · 24 từ

器 khí · 17 từ