容量 (róngliàng, Hán Việt: dung lượng) nghĩa là sức chứa; thể tích; (khoa học) định lượng. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
容 dung · 24 từ
容易róngyìdễ dàng内容nèiróngnội dung形容xíngróngmiêu tả笑容xiàoróngnụ cười好容易hǎoróngyìrất khó khăn美容měiróngcải thiện ngoại hình容忍róngrěnchịu đựng宽容kuānróngkhoan dung