Tâm HSK

容量

róngliàng
dung lượng
sức chứa; thể tích; (khoa học) định lượng

容量 (róngliàng, Hán Việt: dung lượng) nghĩa là sức chứa; thể tích; (khoa học) định lượng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

容 dung · 24 từ

量 lượng · 28 từ