Tâm HSK

讲解

jiǎngjiě
giảng giải
giải thích

讲解 (jiǎngjiě, Hán Việt: giảng giải) nghĩa là giải thích. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

讲 giảng · 9 từ

解 giải · 34 từ