Tâm HSK

演讲

yǎnjiǎng
diễn giảng
diễn thuyết; phát biểu

演讲 (yǎnjiǎng, Hán Việt: diễn giảng) nghĩa là diễn thuyết; phát biểu. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

演 diễn · 23 từ

讲 giảng · 9 từ