演讲 (yǎnjiǎng, Hán Việt: diễn giảng) nghĩa là diễn thuyết; phát biểu. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
演 diễn · 23 từ
表演biǎoyǎnvở kịch演出yǎnchūdiễn演员yǎnyuándiễn viên演唱yǎnchànghát导演dǎoyǎnđạo diễn扮演bànyǎnđóng vai演奏yǎnzòubiểu diễn nhạc cụ主演zhǔyǎnđóng vai chính