Tâm HSK

事物

shìwù
sự vật
sự vật; đối tượng

事物 (shìwù, Hán Việt: sự vật) nghĩa là sự vật; đối tượng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

事 sự · 57 từ

物 vật · 35 từ