Tâm HSK

讲究

jiǎngjiu
giảng cứu
chú trọng; chọn lọc kỹ lưỡng; chọn một cách tao nhã

讲究 (jiǎngjiu, Hán Việt: giảng cứu) nghĩa là chú trọng; chọn lọc kỹ lưỡng; chọn một cách tao nhã. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

讲 giảng · 9 từ

究 cứu · 7 từ