追究 (zhuījiū, Hán Việt: truy cứu) nghĩa là điều tra; xem xét. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
追 truy · 11 từ
追求zhuīqiútheo đuổi một cách ngoan cố追踪zhuīzōngtheo dấu追逐zhuīzhúđuổi theo追赶zhuīgǎntheo đuổi追随zhuīsuíđi theo追溯zhuīsùnghĩa đen: đi ngược dòng追问zhuīwènchất vấn kỹ lưỡng追悼会zhuīdàohuìlễ tưởng niệm