Tâm HSK

追究

zhuījiū
truy cứu
điều tra; xem xét

追究 (zhuījiū, Hán Việt: truy cứu) nghĩa là điều tra; xem xét. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

追 truy · 11 từ

究 cứu · 7 từ