Tâm HSK

追问

zhuīwèn
truy vấn
chất vấn kỹ lưỡng; điều tra chi tiết; xem xét tỉ mỉ

追问 (zhuīwèn, Hán Việt: truy vấn) nghĩa là chất vấn kỹ lưỡng; điều tra chi tiết; xem xét tỉ mỉ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

追 truy · 11 từ

问 vấn · 19 từ