Tâm HSK

计时

jìshí
kế thời
đo thời gian; bấm giờ; tính theo thời gian

计时 (jìshí, Hán Việt: kế thời) nghĩa là đo thời gian; bấm giờ; tính theo thời gian. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 计时

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

计 kế · 20 từ

时 thời · 57 từ