Tâm HSK

双向

shuāngxiàng
song hướng
hai chiều; hai hướng; tương tác

双向 (shuāngxiàng, Hán Việt: song hướng) nghĩa là hai chiều; hai hướng; tương tác. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

双 song · 9 từ

向 hướng · 25 từ