Tâm HSK

双边

shuāngbiān
song biên
song phương

双边 (shuāngbiān, Hán Việt: song biên) nghĩa là song phương. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

双 song · 9 từ

边 biên · 32 từ