双边 (shuāngbiān, Hán Việt: song biên) nghĩa là song phương. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
双 song · 9 từ
双方shuāngfāngsong phương双手shuāngshǒucả hai tay双重shuāngchóngkép双胞胎shuāngbāotāisinh đôi双向shuāngxiànghai chiều双打shuāngdǎđánh đôi举世无双jǔshìwúshuāngvô song双赢shuāngyíngcó lợi cho cả hai bên