Tâm HSK

合身

héshēn
hợp thân
vừa vặn (quần áo)

合身 (héshēn, Hán Việt: hợp thân) nghĩa là vừa vặn (quần áo). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

合 hợp · 47 từ

身 thân · 38 từ