Tâm HSK

考量

kǎoliáng
khảo lượng
cân nhắc; xem xét kỹ lưỡng; sự cân nhắc

考量 (kǎoliáng, Hán Việt: khảo lượng) nghĩa là cân nhắc; xem xét kỹ lưỡng; sự cân nhắc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

考 khảo · 15 từ

量 lượng · 28 từ