考生 (kǎoshēng, Hán Việt: khảo sinh) nghĩa là thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
考 khảo · 15 từ
考试kǎoshìthi, kỳ thi考虑kǎolǜsuy nghĩ kỹ高考gāokǎokỳ thi tuyển sinh đại học (đặc bi…报考bàokǎođăng ký dự thi思考sīkǎosuy ngẫm参考cānkǎotham khảo考验kǎoyànthử thách考察kǎochákiểm tra