高考
gāokǎo
cao khảo
kỳ thi tuyển sinh đại học (đặc biệt là viết tắt của 普通高等學校招生全國統一考試|普通高等学校招生全国统一考试[Pu3…
高考 (gāokǎo, Hán Việt: cao khảo) nghĩa là kỳ thi tuyển sinh đại học (đặc biệt là viết tắt của 普通高等學校招生全國統一考試|普通高等学校招生全国统一考试[Pu3…. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
高 cao · 50 từ
高中gāozhōngcấp ba, trung học phổ thông高兴gāoxìngvui提高tígāonâng cao身高shēngāochiều cao高铁gāotiěđường sắt cao tốc高速gāosùtốc độ cao高于gāoyúlớn hơn高温gāowēnnhiệt độ cao