Tâm HSK

扫除

sǎochú
tảo trừ
dọn dẹp; dọn sạch; xóa bỏ; quét sạch

扫除 (sǎochú, Hán Việt: tảo trừ) nghĩa là dọn dẹp; dọn sạch; xóa bỏ; quét sạch. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

扫 tảo · 5 từ

除 trừ · 22 từ