除夕 (chúxī, Hán Việt: trừ tịch) nghĩa là đêm giao thừa âm lịch. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
除 trừ · 22 từ
除了chúlengoài ra删除shānchúxóa除非chúfēichỉ nếu排除páichúloại bỏ消除xiāochúloại bỏ拆除chāichúphá dỡ解除jiěchúloại bỏ切除qiēchúcắt bỏ