Tâm HSK

前夕

qiánxī
tiền tịch
đêm trước; ngày trước

前夕 (qiánxī, Hán Việt: tiền tịch) nghĩa là đêm trước; ngày trước. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

前 tiền · 49 từ

夕 tịch · 4 từ