Tâm HSK

拆除

chāichú
sách trừ
phá dỡ; phá hủy; tháo dỡ

拆除 (chāichú, Hán Việt: sách trừ) nghĩa là phá dỡ; phá hủy; tháo dỡ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

拆 sách · 2 từ

除 trừ · 22 từ